- 而nhi(râu, mặt (phần dưới khuôn mặt))
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ dùng vẻ duyên dáng và lời nói khéo léo để đùa giỡn, trêu chọc kẻ khác.
vui chơi; chơi đùa
Bọn trẻ đang chơi đùa trong công viên.
vui chơi; chơi đùa
Bọn trẻ đang chơi đùa trong công viên.
Người phụ nữ dùng vẻ duyên dáng và lời nói khéo léo để đùa giỡn, trêu chọc kẻ khác.
Người phụ nữ dùng vẻ duyên dáng và lời nói khéo léo để đùa giỡn, trêu chọc kẻ khác.
vui chơi; chơi đùa
vui chơi; chơi đùa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.