nhũ mẫu; vú em
中照顾小孩、给小孩喂奶的女性zhàogù xiǎoháir、gěi xiǎoháir wèi nǎi de nǚxìng
Ma ma đang cho đứa bé bú.
bà sơ; bà xơ (Công giáo); vú già; bà vú
中天主教修女;照顾小孩的老年妇女tiānzhǔjiào xiūnǚ;zhàohuǒ xiǎohái de lǎoniánfùnǚ
Sơ cầu nguyện trong nhà thờ.
nhũ mẫu; vú em
中照顾小孩、给小孩喂奶的女性zhàogù xiǎoháir、gěi xiǎoháir wèi nǎi de nǚxìng
Ma ma đang cho đứa bé bú.
bà sơ; bà xơ (Công giáo); vú già; bà vú
中天主教修女;照顾小孩的老年妇女tiānzhǔjiào xiūnǚ;zhàohuǒ xiǎohái de lǎoniánfùnǚ
Sơ cầu nguyện trong nhà thờ.
nhũ mẫu; vú em
nhũ mẫu; vú em
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bà; cụ bà (phương ngữ)
中年纪大的女性,通常是老年人niánjì dà de nǚxìng、tōngcháng shì lǎoniánrén
Bà ấy đang nấu ăn trong bếp.
bà; cụ bà (phương ngữ)
中年纪大的女性,通常是老年人niánjì dà de nǚxìng、tōngcháng shì lǎoniánrén
Bà ấy đang nấu ăn trong bếp.