- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
u xơ tử cung
Cô ấy được chẩn đoán mắc u xơ tử cung.
u xơ tử cung
u xơ tử cung
Cô ấy được chẩn đoán mắc u xơ tử cung.
u xơ tử cung
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Cung điện là ngôi nhà lớn với nhiều gian phòng nối tiếp nhau như các đốt xương.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Cung điện là ngôi nhà lớn với nhiều gian phòng nối tiếp nhau như các đốt xương.
u xơ tử cung
u xơ tử cung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.