- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
tử tước; tử tước (bậc quý tộc thứ tư trong ngũ đẳng tước)
Tử tước là một loại quý tộc.
tử tước; tử tước (bậc quý tộc thứ tư trong ngũ đẳng tước)
Tử tước là một loại quý tộc.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
tử tước; tử tước (bậc quý tộc thứ tư trong ngũ đẳng tước)
tử tước; tử tước (bậc quý tộc thứ tư trong ngũ đẳng tước)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.