cháu ngoại (trai)
Đây là cháu trai của tôi.
đời; thế hệ; (văn) dòng dõi; hậu duệ
Cháu trai là cháu của tôi.
họ Tôn
cháu ngoại (trai)
Đây là cháu trai của tôi.
đời; thế hệ; (văn) dòng dõi; hậu duệ
Cháu trai là cháu của tôi.
họ Tôn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.