cần cù; chăm chỉ
// NGHĨA CHÍNHcần cù; chăm chỉ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy học tập không ngừng nghỉ.
chăm chỉ; cần cù; khổ công
cần cù; chăm chỉ; siêng năng
chăm chỉ; cần mẫn