- 月nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))
- 卩tiết(người quỳ gối, phục tùng)
- 又hựu(bàn tay, hành động)
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
trang phục tang; đồ tang
Anh ấy mặc đồ tang dự đám tang.
trang phục tang; đồ tang
Anh ấy mặc đồ tang dự đám tang.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
trang phục tang; đồ tang
trang phục tang; đồ tang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.