- 禾hòa(cây lúa)
- 子tử(đứa trẻ, hạt giống)
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
cuộc họp hàng quý
Chúng tôi có một cuộc họp quý.
cuộc họp hàng quý
Chúng tôi có một cuộc họp quý.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
cuộc họp hàng quý
cuộc họp hàng quý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.