- 禾hòa(cây lúa)
- 子tử(đứa trẻ, hạt giống)
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
tháng cuối mùa hè (tháng 6 âm lịch)
Vào cuối mùa hè, thời tiết rất nóng.
tháng cuối mùa hè (tháng 6 âm lịch)
Vào cuối mùa hè, thời tiết rất nóng.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
tháng cuối mùa hè (tháng 6 âm lịch)
tháng cuối mùa hè (tháng 6 âm lịch)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.