- 禾hòa(cây lúa)
- 子tử(đứa trẻ, hạt giống)
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
rừng mưa mùa; rừng quý vũ lâm
Rừng gió mùa là một loại rừng nhiệt đới.
rừng mưa mùa; rừng quý vũ lâm
Rừng gió mùa là một loại rừng nhiệt đới.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
rừng mưa mùa; rừng quý vũ lâm
rừng mưa mùa; rừng quý vũ lâm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.