- 犭khuyển(con chó)
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
cô đơn; cô độc
中一个人没有朋友或陪伴,感到心里很难受yī ge rén méiyǒu péngyou huò péibàn, gǎndào xīnli hěn nánshòu
Anh ấy cảm thấy rất cô đơn.
cô đơn một mình; cô độc (văn)
中独自一人,没有陪伴dúzì yīrén, méiyǒu peiyùn
cô đơn; cô độc
中一个人没有朋友或陪伴,感到心里很难受yī ge rén méiyǒu péngyou huò péibàn, gǎndào xīnli hěn nánshòu
Anh ấy cảm thấy rất cô đơn.
cô đơn một mình; cô độc (văn)
中独自一人,没有陪伴dúzì yīrén, méiyǒu peiyùn
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
cô đơn; cô độc
cô đơn; cô độc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.