- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
ấp trứng; ủ trứng
Những quả trứng này cần được ấp.
ấp trứng; ủ trứng
Gà mái ấp trứng gà con.
ươm tạo; ươm mầm (doanh nghiệp); ấp trứng
Đổi mới là một phần quan trọng của phát triển kinh doanh.
ấp trứng; ủ trứng
Những quả trứng này cần được ấp.
ấp trứng; ủ trứng
Gà mái ấp trứng gà con.
ươm tạo; ươm mầm (doanh nghiệp); ấp trứng
Đổi mới là một phần quan trọng của phát triển kinh doanh.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
ấp trứng; ủ trứng
ấp trứng; ủ trứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.