- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
thời kỳ ủ bệnh; thời gian ấp trứng
Thời gian ủ trứng này là 21 ngày.
thời kỳ ủ trứng; giai đoạn ươm mầm
Thời gian ấp ủ của dự án này là ba năm.
thời kỳ ủ bệnh; thời gian ấp trứng
Thời gian ủ trứng này là 21 ngày.
thời kỳ ủ trứng; giai đoạn ươm mầm
Thời gian ấp ủ của dự án này là ba năm.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
thời kỳ ủ bệnh; thời gian ấp trứng
thời kỳ ủ bệnh; thời gian ấp trứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.