- 卵noãn(trứng (tượng hình))
Chữ 卵 mô phỏng hình ảnh hai quả trứng nằm cạnh nhau trong tổ.
ấp trứng; ấp ổ
Gà mái đang ấp trứng.
ấp trứng (của chim)
ấp trứng; ấp ổ
Gà mái đang ấp trứng.
ấp trứng (của chim)
Chữ 卵 mô phỏng hình ảnh hai quả trứng nằm cạnh nhau trong tổ.
Chữ 卵 mô phỏng hình ảnh hai quả trứng nằm cạnh nhau trong tổ.
ấp trứng; ấp ổ
ấp trứng; ấp ổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.