- 疋thất/sơ(chân (âm gần với 'đản'))
- 虫trùng(sâu bọ, loài bò sát)
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
ấp trứng; ủ trứng
Gà mái đang ấp trứng.
ấp trứng; ủ trứng
Gà mái đang ấp trứng.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
ấp trứng; ủ trứng
ấp trứng; ủ trứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.