- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
con bất hiếu; nghiệt tử
Anh ta là một đứa con bất hiếu.
con bất hiếu; đứa con hư hỏng
con nghiệt; con hoang; đứa con bất hiếu
Anh ta là một đứa con hoang.
con bất hiếu; nghiệt tử
Anh ta là một đứa con bất hiếu.
con bất hiếu; đứa con hư hỏng
con nghiệt; con hoang; đứa con bất hiếu
Anh ta là một đứa con hoang.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
con bất hiếu; nghiệt tử
con bất hiếu; nghiệt tử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
con của vợ lẽ; con nghiệt (con gây tội lỗi cho cha mẹ)
Anh ta là một nghiệt tử.
con của vợ lẽ; con nghiệt (con gây tội lỗi cho cha mẹ)
Anh ta là một nghiệt tử.