- 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
chữ cái Hy Lạp upsilon (Υυ)
Upsilon là một chữ cái Hy Lạp.
chữ cái Hy Lạp upsilon (Υυ)
Upsilon là một chữ cái Hy Lạp.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
chữ cái Hy Lạp upsilon (Υυ)
chữ cái Hy Lạp upsilon (Υυ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.