- 宀miên(mái nhà)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
bảo vệ; bảo vệ (bằng vũ lực)
中保护或防守某个地方、人或东西bǎohù huò fángshǒu mǒuǧè dìfang、rén huò dōngxi
Những người lính đang bảo vệ biên giới.
bảo thủ; thận trọng; giữ gìn
中保护某个地方不受伤害bǎohù mǒuguò dìfang búshòu shānghài
Họ đang canh gác biên giới.
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
bảo vệ; bảo vệ (bằng vũ lực)
中保护或防守某个地方、人或东西bǎohù huò fángshǒu mǒuǧè dìfang、rén huò dōngxi
Những người lính đang bảo vệ biên giới.
bảo thủ; thận trọng; giữ gìn
中保护某个地方不受伤害bǎohù mǒuguò dìfang búshòu shānghài
Họ đang canh gác biên giới.
bảo vệ; bảo vệ (bằng vũ lực)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.