- 宀miên(mái nhà)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
bảo vệ; bảo vệ (bằng vũ lực)
Họ bảo vệ thành phố này.
bảo vệ; bảo vệ (bằng vũ lực)
Họ bảo vệ thành phố này.
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
bảo vệ; bảo vệ (bằng vũ lực)
bảo vệ; bảo vệ (bằng vũ lực)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.