- 宀miên(mái nhà)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
giữ mình trong sạch; thủ thân
Cô ấy giữ mình trong sạch, không bao giờ cãi vã với ai.
giữ gìn phẩm hạnh; thủ thân
Cô ấy giữ mình trong sạch, không bị tiền bạc lay chuyển.
giữ gìn trinh tiết; thủ thân
giữ mình trong sạch; thủ thân
Cô ấy giữ mình trong sạch, không bao giờ cãi vã với ai.
giữ gìn phẩm hạnh; thủ thân
Cô ấy giữ mình trong sạch, không bị tiền bạc lay chuyển.
giữ gìn trinh tiết; thủ thân
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Ngọc quý trông như những hạt châu xâu trên dây, thêm một chấm để phân biệt với chữ Vương.
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Ngọc quý trông như những hạt châu xâu trên dây, thêm một chấm để phân biệt với chữ Vương.
giữ mình trong sạch; thủ thân
giữ mình trong sạch; thủ thân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Cô ấy giữ mình trong sạch, không bao giờ cãi vã với ai.
Cô ấy giữ mình trong sạch, không bao giờ cãi vã với ai.