- 宀miên(mái nhà)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
cảng an toàn; nơi trú ẩn an toàn
Nơi này là một bến cảng an toàn.
cảng an toàn; nơi trú ẩn an toàn
Nơi này là một bến cảng an toàn.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Cảng là nơi nước chảy vào ngõ ngách giữa các con tàu neo đậu.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Cảng là nơi nước chảy vào ngõ ngách giữa các con tàu neo đậu.
cảng an toàn; nơi trú ẩn an toàn
cảng an toàn; nơi trú ẩn an toàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.