- 宀miên(mái nhà)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
vững như bàn thạch; vững chắc như đá tảng [thành ngữ]
Quyết tâm của anh ấy vững như bàn thạch.
vững như bàn thạch; vững chắc như đá tảng [thành ngữ]
Quyết tâm của anh ấy vững như bàn thạch.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
vững như bàn thạch; vững chắc như đá tảng [thành ngữ]
vững như bàn thạch; vững chắc như đá tảng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.