- 宀miên(mái nhà)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
nghỉ ngơi; yên nghỉ; an giấc
中停止活动,放松身体和精神tíngzhǐ huódòng, fàngsōng shēntǐ hé jīngshén
Xin hãy an nghỉ.
yên nghỉ; an nghỉ
中安静地休息或长眠ānnjìng de xiūxi huò chǎngmiánmiàn
Mong anh ấy an nghỉ.
nghỉ ngơi; yên nghỉ; an giấc
中停止活动,放松身体和精神tíngzhǐ huódòng, fàngsōng shēntǐ hé jīngshén
Xin hãy an nghỉ.
yên nghỉ; an nghỉ
中安静地休息或长眠ānnjìng de xiūxi huò chǎngmiánmiàn
Mong anh ấy an nghỉ.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
nghỉ ngơi; yên nghỉ; an giấc
nghỉ ngơi; yên nghỉ; an giấc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Parthia (vương quốc cổ ở Trung Á); yên nghỉ; nghỉ ngơi
中古代中亚的一个国家;或指人死后的安宁状态gǔdài zhōngyà de yīgè guójiā; huòzhǐ rén sǐhòu de ānníng zhuàngtài
Parthia (vương quốc cổ ở Trung Á); yên nghỉ; nghỉ ngơi
中古代中亚的一个国家;或指人死后的安宁状态gǔdài zhōngyà de yīgè guójiā; huòzhǐ rén sǐhòu de ānníng zhuàngtài