- 宀miên(mái nhà)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
antipyrin (thuốc hạ sốt giảm đau)
Antipyrine là một loại thuốc giảm đau.
antipyrin (thuốc hạ sốt giảm đau)
Antipyrine là một loại thuốc giảm đau.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Hai người đàn ông thay nhau đứng dưới mặt trời, người này thế chỗ người kia.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Hai người đàn ông thay nhau đứng dưới mặt trời, người này thế chỗ người kia.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
antipyrin (thuốc hạ sốt giảm đau)
antipyrin (thuốc hạ sốt giảm đau)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.