- 宀miên(mái nhà)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
sống yên ổn; bình yên
Anh ấy sống rất yên bình.
bình thản; yên tĩnh
Anh ấy sống rất bình yên.
yên tĩnh; thản nhiên
Anh ấy muốn sống một cuộc sống yên bình.
sống yên ổn; bình yên
Anh ấy sống rất yên bình.
bình thản; yên tĩnh
Anh ấy sống rất bình yên.
yên tĩnh; thản nhiên
Anh ấy muốn sống một cuộc sống yên bình.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sống yên ổn; bình yên
sống yên ổn; bình yên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
yên tĩnh; tĩnh lặng
Bây giờ anh ấy sống rất yên ổn.
yên tĩnh; tĩnh lặng
Bây giờ anh ấy sống rất yên ổn.