- 宀miên(mái nhà)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
viện dưỡng lão; nhà dưỡng lão (phương ngữ)
Cô ấy sống trong viện dưỡng lão.
viện dưỡng lão; nhà dưỡng lão (phương ngữ)
Cô ấy sống trong viện dưỡng lão.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
viện dưỡng lão; nhà dưỡng lão (phương ngữ)
viện dưỡng lão; nhà dưỡng lão (phương ngữ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.