- 宀miên(mái nhà)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
ổn định đất nước; an bang định quốc [thành ngữ]
Anh ấy đã đóng góp vào việc an bang định quốc.
ổn định đất nước; an bang định quốc [thành ngữ]
Anh ấy đã đóng góp vào việc an bang định quốc.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
ổn định đất nước; an bang định quốc [thành ngữ]
ổn định đất nước; an bang định quốc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.