- 宀miên(mái nhà)
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
định cư; an cư
中在某个地方长期住下来zài mǒuggè dìfang chángqī zhù xiàlai
Họ quyết định định cư ở đây.
định cư; an cư
中在某个地方长期住下来zài mǒuggè dìfang chángqī zhù xiàlai
Họ quyết định định cư ở đây.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
định cư; an cư
định cư; an cư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.