- 扌thủ(bàn tay)
- 乚ất(móc câu)
Tay cầm vật nhọn đâm xuyên vào, tạo thành hành động chích, cắm.
bén rễ; cắm rễ; ăn rễ
Cái cây này bén rễ rất sâu.
bén rễ; cắm rễ; ăn rễ
Cái cây này bén rễ rất sâu.
Tay cầm vật nhọn đâm xuyên vào, tạo thành hành động chích, cắm.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
Tay cầm vật nhọn đâm xuyên vào, tạo thành hành động chích, cắm.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
bén rễ; cắm rễ; ăn rễ
bén rễ; cắm rễ; ăn rễ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.