- 且thả(xếp chồng, tạm thời)
- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
Huyện là đơn vị hành chính nhỏ nằm dưới tỉnh, như những lớp xếp chồng lên nhau.
huyện Nghi Lan (đông bắc Đài Loan)
huyện Nghi Lan (đông bắc Đài Loan)
Huyện là đơn vị hành chính nhỏ nằm dưới tỉnh, như những lớp xếp chồng lên nhau.
Huyện là đơn vị hành chính nhỏ nằm dưới tỉnh, như những lớp xếp chồng lên nhau.
huyện Nghi Lan (đông bắc Đài Loan)
huyện Nghi Lan (đông bắc Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.