- 宀miên(mái nhà)
- 玉ngọc(ngọc quý)
Báu vật là ngọc quý được cất giữ kỹ trong nhà.
đá quý; bảo thạch
中贵重的石头,很值钱guìzhòng de shítou, hěn zhíqián
Viên đá quý này rất đẹp.
đá quý; bảo thạch
中贵重的矿物、宝玉等guìzhòng de kuàngwù、bǎoyù děng
đá quý; bảo thạch
中贵重的石头,很值钱guìzhòng de shítou, hěn zhíqián
Viên đá quý này rất đẹp.
đá quý; bảo thạch
中贵重的矿物、宝玉等guìzhòng de kuàngwù、bǎoyù děng
Báu vật là ngọc quý được cất giữ kỹ trong nhà.
Báu vật là ngọc quý được cất giữ kỹ trong nhà.
đá quý; bảo thạch
đá quý; bảo thạch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.