- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
giá trị thực dụng; giá trị thực tiễn
Sản phẩm này có giá trị thực tế rất cao.
giá trị thực dụng; giá trị thực tiễn
Sản phẩm này có giá trị thực tế rất cao.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
giá trị thực dụng; giá trị thực tiễn
giá trị thực dụng; giá trị thực tiễn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.