- 言ngôn(lời nói)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
nói thật; thẳng thắn mà nói
中说真实的话;不隐瞒;诚实地表达shuō zhēnshí de huà;bù yǐnmán;chéngshí de biǎodá
Xin bạn hãy nói thật.
nói thẳng nói thật; có sao nói vậy
中按照事实讲,不隐瞒、不虚假的说法ànzhào shìshí jiǎng, búyǐnmán、búxūjiǎ de shuōfǎ
nói thật; thẳng thắn mà nói
中说真实的话;不隐瞒;诚实地表达shuō zhēnshí de huà;bù yǐnmán;chéngshí de biǎodá
Xin bạn hãy nói thật.
nói thẳng nói thật; có sao nói vậy
中按照事实讲,不隐瞒、不虚假的说法ànzhào shìshí jiǎng, búyǐnmán、búxūjiǎ de shuōfǎ
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.
nói thật; thẳng thắn mà nói
nói thật; thẳng thắn mà nói
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.