- 馬mã(ngựa)
- 僉thiêm(tất cả, đồng lòng)
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
nhiễm trùng trong phòng thí nghiệm
Nhiễm trùng trong phòng thí nghiệm là một rủi ro.
nhiễm trùng trong phòng thí nghiệm
Nhiễm trùng trong phòng thí nghiệm là một rủi ro.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
Nhuộm màu là nhúng gỗ vào nước rồi để màu thấm vào từng thớ cây.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
Nhuộm màu là nhúng gỗ vào nước rồi để màu thấm vào từng thớ cây.
nhiễm trùng trong phòng thí nghiệm
nhiễm trùng trong phòng thí nghiệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.