- 二nhị(hai vạch ngang (tượng trưng bầu trời))
- 厶tư(hình xoáy (tượng hình đám mây cuộn))
Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.
khách đến như mây; khách nườm nượp [thành ngữ]
khách đến như mây; khách nườm nượp [thành ngữ]
Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
khách đến như mây; khách nườm nượp [thành ngữ]
khách đến như mây; khách nườm nượp [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.