- 大đại(lớn, người dang tay)
- 镸trường(dài)
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
lời xã giao; khách sáo
lời xã giao; khách sáo
khách sáo; nói chuyện xã giao
lời xã giao; khách sáo
lời xã giao; khách sáo
khách sáo; nói chuyện xã giao
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
lời xã giao; khách sáo
lời xã giao; khách sáo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.