- 氵thủy(nước)
- 世thế(đời, thế gian)
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
trút bỏ (tâm sự, cảm xúc); giải tỏa; xả (cảm xúc)
Anh ấy cần giải tỏa cảm xúc.
xả; thoát (nước); trút (cảm xúc)
xả (cảm xúc); trút bỏ; tiết lộ
Anh ấy đã bộc lộ sự bất mãn của mình.
trút bỏ (tâm sự, cảm xúc); giải tỏa; xả (cảm xúc)
Anh ấy cần giải tỏa cảm xúc.
xả; thoát (nước); trút (cảm xúc)
xả (cảm xúc); trút bỏ; tiết lộ
Anh ấy đã bộc lộ sự bất mãn của mình.
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
Nước chảy tràn ra ngoài như dòng đời không thể ngăn lại — đó là rò rỉ, tiết lộ.
trút bỏ (tâm sự, cảm xúc); giải tỏa; xả (cảm xúc)
trút bỏ (tâm sự, cảm xúc); giải tỏa; xả (cảm xúc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
xả (cảm xúc); trút bỏ; tiết lộ (bí mật)
Anh ấy đã tiết lộ bí mật.
xả (cảm xúc); trút bỏ; tiết lộ (bí mật)
Anh ấy đã tiết lộ bí mật.