- 宀miên(mái nhà)
- 丰phong(dồi dào)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
gây ra cái chết; hại chết
中使某人死亡;导致死亡shǐ mǒurén sǐwàng;dǎozhì sǐwàng
gây ra cái chết (của ai); hại chết
中使某人死亡;造成某人的死亡shǐ mǒurén sǐwáng; zàochéng mǒurén de sǐwáng
giết; thủ tiêu; trừ khử
中使某人死亡;杀死shǐ mǒurén sǐwàng; shāsǐ
gây ra cái chết; hại chết
中使某人死亡;导致死亡shǐ mǒurén sǐwàng;dǎozhì sǐwàng
gây ra cái chết (của ai); hại chết
中使某人死亡;造成某人的死亡shǐ mǒurén sǐwáng; zàochéng mǒurén de sǐwáng
giết; thủ tiêu; trừ khử
中使某人死亡;杀死shǐ mǒurén sǐwàng; shāsǐ
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
gây ra cái chết; hại chết
gây ra cái chết; hại chết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.