- 宀miên(mái nhà)
- 丰phong(dồi dào)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
bị đau mắt; bị bệnh mắt
bị đau mắt; bị bệnh mắt
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
bị đau mắt; bị bệnh mắt
bị đau mắt; bị bệnh mắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.