- 宀miên(mái nhà)
- 丰phong(dồi dào)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
đau bụng; rối loạn tiêu hóa
đau bụng
Tôi bị đau bụng rồi.
đau bụng; rối loạn tiêu hóa
đau bụng
Tôi bị đau bụng rồi.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
đau bụng; rối loạn tiêu hóa
đau bụng; rối loạn tiêu hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.