- 人nhân(người)
- 云vân(nói, mây)
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
tiệc; yến tiệc; bữa tiệc lớn
中许多人聚在一起吃饭和庆祝的活动xǔduō rén jùzài yīqǐ chīfàn hé qìngzhù de huódòng
Chúng tôi đi dự tiệc.
tiệc; yến tiệc
中正式的大型聚餐活动zhèngshì de dàxíng jùcān huódòng
tiệc chiêu đãi; yến tiệc
tiệc; yến tiệc; bữa tiệc lớn
中许多人聚在一起吃饭和庆祝的活动xǔduō rén jùzài yīqǐ chīfàn hé qìngzhù de huódòng
Chúng tôi đi dự tiệc.
tiệc; yến tiệc
中正式的大型聚餐活动zhèngshì de dàxíng jùcān huódòng
tiệc chiêu đãi; yến tiệc
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
tiệc; yến tiệc; bữa tiệc lớn
tiệc; yến tiệc; bữa tiệc lớn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bữa tiệc; yến tiệc
中很多人聚在一起吃饭和庆祝的活动hěnduō rén jùzài yìqǐ chīfàn hé qìngzhù de huódòng
bữa tiệc; yến tiệc
中很多人聚在一起吃饭和庆祝的活动hěnduō rén jùzài yìqǐ chīfàn hé qìngzhù de huódòng