- 亻nhân(người)
- 家gia(gia đình, nhà)
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
chim nhạn nhà; chim én nhà (Hirundo rustica)
Chim én nhà là một loài chim di cư.
chim nhạn nhà; chim én nhà (Hirundo rustica)
Chim én nhà là một loài chim di cư.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
chim nhạn nhà; chim én nhà (Hirundo rustica)
chim nhạn nhà; chim én nhà (Hirundo rustica)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.