- 亻nhân(người)
- 家gia(gia đình, nhà)
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
máy tính gia đình; máy tính cá nhân
Tôi đã mua một chiếc máy tính gia đình.
máy tính gia đình; máy tính cá nhân
Tôi đã mua một chiếc máy tính gia đình.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
máy tính gia đình; máy tính cá nhân
máy tính gia đình; máy tính cá nhân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.