- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
chứa đựng; dung nạp; tha thứ
Anh ấy không thể chịu đựng sự sỉ nhục này.
chấp nhận; dung nạp; chịu đựng
Anh ấy đã chấp nhận lời phê bình của tôi.
chứa đựng; dung nạp; tha thứ
Anh ấy không thể chịu đựng sự sỉ nhục này.
chấp nhận; dung nạp; chịu đựng
Anh ấy đã chấp nhận lời phê bình của tôi.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
chứa đựng; dung nạp; tha thứ
chứa đựng; dung nạp; tha thứ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.