hộp chứa; vật chứa; bình chứa
Cái hộp này trống rỗng.
hộp chứa; container (máy tính)
Cái hộp này có thể đựng được nhiều thứ.
hốc; lõm; (chữ tượng hình miệng hộp/hốc)
hộp chứa; vật chứa; bình chứa
Cái hộp này trống rỗng.
hộp chứa; container (máy tính)
Cái hộp này có thể đựng được nhiều thứ.
hốc; lõm; (chữ tượng hình miệng hộp/hốc)
hộp chứa; vật chứa; bình chứa
hộp chứa; vật chứa; bình chứa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.