- 止chỉ(bàn chân (tượng hình), dừng lại)
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
diện mạo và cử chỉ; dung mạo phong thái
Dung mạo của anh ấy rất tao nhã.
diện mạo và cử chỉ; dung mạo phong thái
Dung mạo của anh ấy rất tao nhã.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
diện mạo và cử chỉ; dung mạo phong thái
diện mạo và cử chỉ; dung mạo phong thái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.