- 旦đán(bình minh, rạng sáng)
- 里lý(làng, dặm (đơn vị đo))
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
dung lượng; sức chứa; công suất
Dung lượng của cái chai này là bao nhiêu?
dung tích; thể tích
Dung tích của cái cốc này là bao nhiêu?
quyển (sách); tập; cuộn
dung lượng; sức chứa; công suất
Dung lượng của cái chai này là bao nhiêu?
dung tích; thể tích
Dung tích của cái cốc này là bao nhiêu?
quyển (sách); tập; cuộn
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
dung lượng; sức chứa; công suất
dung lượng; sức chứa; công suất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.