- 宀miên(mái nhà)
- 苋hiện(rau dền)
Ngôi nhà rộng rãi như mái che bao trùm cả khoảng sân lớn.
màn hình rộng; widescreen
Cái TV này là màn hình rộng.
màn hình rộng; widescreen
Cái TV này là màn hình rộng.
Ngôi nhà rộng rãi như mái che bao trùm cả khoảng sân lớn.
Ngôi nhà rộng rãi như mái che bao trùm cả khoảng sân lớn.
màn hình rộng; widescreen
màn hình rộng; widescreen
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.