- 宀miên(mái nhà)
- 苋hiện(rau dền)
Ngôi nhà rộng rãi như mái che bao trùm cả khoảng sân lớn.
cởi áo tháo đai (ám chỉ việc cởi quần áo) [thành ngữ]
Cô ấy cởi quần áo, chuẩn bị đi ngủ.
cởi áo tháo đai (ám chỉ việc cởi quần áo) [thành ngữ]
Cô ấy cởi quần áo, chuẩn bị đi ngủ.
Ngôi nhà rộng rãi như mái che bao trùm cả khoảng sân lớn.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Ngôi nhà rộng rãi như mái che bao trùm cả khoảng sân lớn.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
cởi áo tháo đai (ám chỉ việc cởi quần áo) [thành ngữ]
cởi áo tháo đai (ám chỉ việc cởi quần áo) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.