- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
sắp xếp dày đặc; xếp khít
Những cái cây này được sắp xếp dày đặc với nhau.
sắp xếp dày đặc; xếp khít
Những cái cây này được sắp xếp dày đặc với nhau.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
sắp xếp dày đặc; xếp khít
sắp xếp dày đặc; xếp khít
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.